
Việc Bộ Tài chính ban hành Thông tư số 48/2026/TT-BTC ngày 12/5/2026 quy định về giám sát giao dịch hạn ngạch phát thải khí nhà kính và tín chỉ các-bon trên sàn giao dịch các-bon trong nước là một bước tiến quan trọng trong lộ trình hình thành thị trường các-bon tại Việt Nam. Nếu như các quy định trước đây chủ yếu tập trung vào xây dựng nền tảng chính sách cho hoạt động giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và phân bổ hạn ngạch phát thải, thì văn bản này cho thấy tiến trình đang chuyển sang giai đoạn thiết kế cơ chế vận hành cụ thể cho thị trường.
Theo Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, Việt Nam định hướng phát triển thị trường các-bon như một công cụ kinh tế nhằm hỗ trợ thực hiện mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính, thúc đẩy chuyển đổi sang mô hình phát triển carbon thấp và tạo động lực huy động nguồn lực cho tăng trưởng xanh. Trên cơ sở đó, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 06/2022/NĐ-CP quy định giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ô-dôn, sau đó tiếp tục hoàn thiện thông qua Nghị định số 119/2025/NĐ-CP, từng bước hình thành khung pháp lý cho kiểm kê khí nhà kính, phân bổ hạn ngạch phát thải và tổ chức thị trường các-bon trong nước.
Tuy nhiên, để một thị trường thực sự vận hành hiệu quả, việc có cơ chế phân bổ hạn ngạch hay quy định trao đổi tín chỉ là chưa đủ. Một thị trường chỉ có thể hoạt động ổn định khi có đầy đủ các cấu phần nền tảng, bao gồm hệ thống đăng ký, lưu ký, giao dịch, thanh toán bù trừ, giám sát thị trường và cơ chế kiểm soát rủi ro. Chính vì vậy, Thông tư 48/2026/TT-BTC được xem là một mảnh ghép quan trọng trong quá trình hoàn thiện hạ tầng thể chế cho thị trường các-bon nội địa.
Một trong những nội dung đáng chú ý của Thông tư là việc thiết lập cơ chế giám sát giao dịch đối với hạn ngạch phát thải khí nhà kính và tín chỉ các-bon theo nguyên tắc thường xuyên, liên tục, khách quan, kịp thời và minh bạch. Đây là yêu cầu cần thiết bởi bản chất của thị trường các-bon không đơn thuần là một cơ chế hành chính về tuân thủ phát thải, mà là một thị trường giao dịch đối với một loại tài sản môi trường có giá trị kinh tế.
Khác với hàng hóa truyền thống, giá trị của hạn ngạch phát thải hoặc tín chỉ các-bon phụ thuộc đáng kể vào khung chính sách, mức độ khan hiếm của hạn ngạch, chất lượng của hệ thống đo đạc, báo cáo và thẩm tra (MRV), cũng như mức độ tin cậy của kết quả giảm phát thải được công nhận. Nếu thiếu cơ chế giám sát phù hợp, thị trường có thể đối mặt với các rủi ro như giao dịch bất thường, thao túng giá, đầu cơ hoặc các giao dịch không phản ánh đúng cung – cầu thực tế.
Theo quy định, hệ thống giám sát sẽ tập trung theo dõi các dấu hiệu bất thường về giá và khối lượng giao dịch, hành vi vi phạm quy chế giao dịch, cũng như các yếu tố có thể ảnh hưởng tới tính công khai, minh bạch và ổn định của thị trường. Điều này cho thấy Việt Nam đang tiếp cận phát triển thị trường các-bon theo hướng thận trọng, có kiểm soát, thay vì để thị trường hình thành tự phát.
Một điểm đáng chú ý khác là việc tận dụng hạ tầng của thị trường chứng khoán để tổ chức vận hành thị trường các-bon. Theo thiết kế hiện nay, hệ thống giao dịch sẽ có sự tham gia của các thiết chế hạ tầng thị trường tài chính hiện có, qua đó tận dụng kinh nghiệm về quản lý giao dịch, giám sát thị trường và kiểm soát rủi ro.
Cách tiếp cận này có nhiều lợi thế, đặc biệt trong giai đoạn đầu triển khai, khi giúp giảm chi phí đầu tư hệ thống mới, rút ngắn thời gian chuẩn bị và tận dụng năng lực quản trị sẵn có. Tuy nhiên, do tài sản các-bon có tính chất đặc thù, việc vận hành thị trường vẫn cần tiếp tục hoàn thiện các quy định liên quan đến quyền sở hữu, đăng ký tín chỉ, xác minh nguồn gốc hàng hóa các-bon và liên thông với hệ thống đăng ký quốc gia.
Mặc dù khung pháp lý đang được hoàn thiện khá nhanh, việc hình thành một thị trường vận hành thực chất vẫn phụ thuộc vào nhiều điều kiện.
Trước hết là nguồn cung hàng hóa các-bon trong nước. Một thị trường chỉ có thể vận hành hiệu quả khi có đủ hạn ngạch phát thải và tín chỉ các-bon đạt tiêu chuẩn để giao dịch. Điều này phụ thuộc trực tiếp vào tiến độ kiểm kê khí nhà kính, cơ chế phân bổ hạn ngạch, chất lượng hệ thống MRV và khả năng phát triển các dự án tạo tín chỉ trong nước.
Bên cạnh đó, năng lực tham gia thị trường của doanh nghiệp hiện vẫn là một thách thức đáng kể. Nhiều doanh nghiệp hiện mới đang trong giai đoạn đáp ứng yêu cầu kiểm kê phát thải, trong khi kỹ năng quản trị danh mục hạn ngạch, đánh giá rủi ro giao dịch hay xây dựng chiến lược carbon dài hạn vẫn còn khá mới.
Một vấn đề quan trọng khác là mối quan hệ giữa thị trường các-bon trong nước với các cơ chế quốc tế. Trong thời gian tới, các chính sách cần tiếp tục làm rõ loại tín chỉ các-bon nào được phép giao dịch trên thị trường nội địa, nguyên tắc công nhận hoặc chuyển đổi tín chỉ quốc tế, cũng như khả năng kết nối với các cơ chế hợp tác quốc tế theo Điều 6 của Thỏa thuận Paris. Đây là nội dung có ý nghĩa quan trọng, không chỉ đối với việc bảo đảm tính toàn vẹn môi trường của thị trường trong nước mà còn liên quan tới khả năng huy động nguồn lực tài chính khí hậu và tăng cường hội nhập với thị trường carbon toàn cầu.
Trong bối cảnh các yêu cầu về phát thải ngày càng trở thành yếu tố ảnh hưởng trực tiếp tới thương mại, đầu tư và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, thị trường các-bon không còn đơn thuần là một công cụ tuân thủ chính sách môi trường. Nếu được thiết kế và vận hành hiệu quả, đây có thể trở thành một công cụ kinh tế quan trọng giúp thúc đẩy đổi mới công nghệ, tối ưu hóa chi phí giảm phát thải, huy động đầu tư xanh và tạo thêm động lực cho quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp tại Việt Nam.
