
Trong những năm gần đây, cùng với sự gia tăng của biến đổi khí hậu và suy thoái hệ sinh thái ven biển, cỏ biển đang dần được nhìn nhận lại như một hệ sinh thái có vai trò đặc biệt quan trọng. Không chỉ cung cấp các dịch vụ hệ sinh thái thiết yếu, cỏ biển còn được coi là một bể hấp thụ và lưu trữ các-bon xanh dương (blue carbon sink) hiệu quả, đồng thời là nền tảng sinh kế của hàng triệu người dân ven biển trên thế giới.
Cỏ biển – hệ sinh thái ven biển giàu giá trị
Cỏ biển là nhóm thực vật có hoa sống hoàn toàn dưới nước mặn và lợ, phân bố tại các vùng biển nông, đầm phá và cửa sông. Các thảm cỏ biển thường phát triển ở vùng nước trong, ánh sáng tốt và đáy mềm, tạo nên một hệ sinh thái có cấu trúc ổn định và đa dạng sinh học cao.
Mặc dù diện tích cỏ biển trên toàn cầu chỉ chiếm một tỷ lệ rất nhỏ so với diện tích đại dương, nhưng giá trị mà hệ sinh thái này mang lại lại vượt xa quy mô của nó. Cỏ biển góp phần duy trì chất lượng nước, ổn định trầm tích, giảm xói lở bờ biển và tạo môi trường sống cho nhiều loài sinh vật biển.
Bể hấp thụ các-bon xanh dương hiệu quả
Một trong những giá trị nổi bật nhất của cỏ biển là khả năng hấp thụ và lưu trữ các-bon. Thông qua quá trình quang hợp, cỏ biển hấp thụ CO₂ từ nước biển và khí quyển, chuyển hóa thành sinh khối thực vật. Tuy nhiên, điểm khác biệt quan trọng của cỏ biển so với nhiều hệ sinh thái khác nằm ở khả năng lưu trữ các-bon dài hạn trong trầm tích.
Phần lớn lượng các-bon hấp thụ không chỉ tồn tại trong lá và rễ cỏ, mà còn được chôn vùi trong lớp trầm tích yếm khí bên dưới thảm cỏ. Trong điều kiện ít bị xáo trộn, lượng các-bon này có thể được lưu giữ trong hàng trăm đến hàng nghìn năm. Nhờ đó, cỏ biển được xếp cùng với rừng ngập mặn và đầm lầy ven biển vào nhóm hệ sinh thái các-bon xanh dương, có vai trò quan trọng trong giảm phát thải khí nhà kính và ứng phó với biến đổi khí hậu.
Trong các thảo luận toàn cầu về khí hậu, đặc biệt trong khuôn khổ của UNFCCC, các hệ sinh thái blue carbon ngày càng được khuyến khích lồng ghép vào các chiến lược giảm nhẹ và thích ứng, cũng như các Đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC).
Nền tảng sinh kế của cộng đồng ven biển
Bên cạnh vai trò về các-bon, cỏ biển còn là nguồn sinh kế trực tiếp và gián tiếp cho cộng đồng ven biển, đặc biệt là các nhóm ngư dân quy mô nhỏ. Thảm cỏ biển là nơi sinh sản, ươm giống và trú ngụ của nhiều loài cá, tôm, cua và nhuyễn thể có giá trị kinh tế. Nhiều nghề khai thác thủy sản ven bờ phụ thuộc chặt chẽ vào sự tồn tại và sức khỏe của các thảm cỏ biển.
Ngoài khai thác thủy sản, cỏ biển còn góp phần phát triển các mô hình sinh kế khác như nuôi trồng thủy sản bền vững, du lịch sinh thái biển và giáo dục môi trường. Những khu vực có cỏ biển khỏe mạnh thường gắn với cảnh quan tự nhiên hấp dẫn, thu hút các hoạt động du lịch trải nghiệm, lặn biển và nghiên cứu sinh thái.
Một lợi ích quan trọng khác là vai trò của cỏ biển trong giảm rủi ro thiên tai. Bằng cách làm giảm năng lượng sóng, giữ bùn cát và ổn định đáy biển, cỏ biển góp phần bảo vệ bờ biển, đất đai và cơ sở hạ tầng ven biển. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh nước biển dâng và gia tăng các hiện tượng thời tiết cực đoan do biến đổi khí hậu.
Cỏ biển, giải pháp dựa vào thiên nhiên và thị trường các-bon
Cỏ biển được coi là một ví dụ điển hình của giải pháp dựa vào thiên nhiên (Nature-based Solutions – NbS), khi có thể đồng thời giải quyết nhiều mục tiêu: giảm phát thải khí nhà kính, thích ứng với biến đổi khí hậu, bảo tồn đa dạng sinh học và hỗ trợ sinh kế bền vững.
Trong bối cảnh thị trường các-bon đang từng bước hình thành và phát triển, các dự án bảo vệ và phục hồi cỏ biển được kỳ vọng có thể tạo ra tín chỉ các-bon xanh dương, nếu đáp ứng được các yêu cầu về đo đạc, báo cáo và thẩm tra (MRV). Nguồn tài chính từ các-bon có thể trở thành động lực mới cho bảo tồn hệ sinh thái, đồng thời tạo nguồn lực để hỗ trợ cộng đồng địa phương.
Tuy nhiên, việc phát triển các dự án cỏ biển gắn với thị trường các-bon cũng đặt ra nhiều thách thức, từ phương pháp luận khoa học, hệ thống dữ liệu, đến khung pháp lý và cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng. Sự tham gia thực chất của cộng đồng địa phương được coi là yếu tố then chốt để bảo đảm tính bền vững lâu dài.
Kết luận
Cỏ biển không chỉ là một hệ sinh thái ven biển giàu giá trị sinh học, mà còn là bể hấp thụ các-bon xanh dương quan trọng và nền tảng sinh kế bền vững cho cộng đồng ven biển. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và áp lực phát triển ngày càng gia tăng, việc bảo vệ và phục hồi cỏ biển theo cách tiếp cận dựa vào thiên nhiên, gắn với các cơ chế tài chính khí hậu và thị trường các-bon, đang mở ra một hướng đi đầy tiềm năng cho phát triển bền vững vùng ven biển.
